Kênh bán hàng là gì? Các kênh bán hàng phổ biến bứt phá doanh số

Kênh bán hàng đóng vai trò là hệ thống các nền tảng hoặc phương thức mà doanh nghiệp triển khai để tiếp cận thị trường và chuyển giao giá trị sản phẩm đến tay người dùng cuối. Trong lộ trình tăng trưởng của doanh nghiệp, việc thiết lập kênh bán hàng không chỉ đơn thuần là phân phối vật lý mà còn là quy trình quản trị dòng chảy dữ liệu khách hàng một cách xuyên suốt.

Để thấu hiểu cách thức vận hành và tối ưu hóa hệ thống điểm chạm hiện đại, hãy cùng CNV CDP phân tích chi tiết qua các nội dung chuyên sâu ngay dưới đây.

Kênh bán hàng là gì
Kênh bán hàng là gì

1. Kênh bán hàng được hiểu như thế nào trong kinh doanh?

Kênh bán hàng được hiểu như thế nào trong kinh doanh
Kênh bán hàng được hiểu như thế nào trong kinh doanh

Kênh bán hàng (Sales Channel) là những nền tảng hoặc hình thức mà doanh nghiệp triển khai để tiếp cận khách hàng, quảng bá và đưa sản phẩm/dịch vụ đến người tiêu dùng, có thể thông qua kênh trực tiếp hoặc gián tiếp. Các kênh thường được sử dụng gồm cửa hàng truyền thống (offline), mạng xã hội như Facebook, TikTok, các sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada) và website bán hàng.

2. Vì sao doanh nghiệp cần phát triển nhiều kênh bán hàng?

Vì sao doanh nghiệp cần phát triển nhiều kênh bán hàng
Vì sao doanh nghiệp cần phát triển nhiều kênh bán hàng

Hệ thống phân phối đa kênh là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp thích ứng với sự thay đổi hành vi khách hàng hiện đại. Khi ranh giới giữa mua sắm trực tuyến và ngoại tuyến dần mờ nhạt, việc tối ưu hóa đa điểm chạm cho phép nhà quản trị xây dựng hành trình trải nghiệm liền mạch. Đây là nền tảng vận hành linh hoạt, giúp doanh nghiệp bứt phá doanh thu và thiết lập hệ sinh thái bền vững trước những biến động thị trường phức tạp.

  • Mở rộng khả năng tiếp cận giúp tăng doanh số: Hiện diện trên nhiều kênh (website, mạng xã hội, sàn TMĐT, cửa hàng offline) giúp doanh nghiệp tiếp cận đúng nơi khách hàng xuất hiện, phá vỡ rào cản địa lý – thời gian và gia tăng cơ hội chốt đơn.
  • Tối ưu doanh thu và giảm rủi ro: Không phụ thuộc vào một kênh duy nhất giúp dòng tiền luân chuyển ổn định, hạn chế rủi ro khi một kênh gặp sự cố và tối ưu chi phí vận hành, đặc biệt với các kênh online.
  • Nâng cao trải nghiệm khách hàng: Kết nối đa kênh tạo hành trình mua sắm liền mạch, nhất quán (xem online – mua offline), hỗ trợ phản hồi nhanh, tự động và chuyên nghiệp hơn.
  • Xây dựng độ tin cậy thương hiệu: Sự xuất hiện đồng bộ trên nhiều nền tảng giúp thương hiệu dễ ghi nhớ, tạo cảm giác uy tín và tăng mức độ tin tưởng của khách hàng.
  • Thu thập dữ liệu và thấu hiểu hành vi khách hàng: Dữ liệu từ nhiều kênh giúp doanh nghiệp nắm bắt thị hiếu, xu hướng, “micro-moment” và sở thích khách hàng, từ đó tối ưu chiến lược Marketing và bán hàng.

Xem thêm: Hành trình khách hàng để tối ưu hóa điểm chạm.

3. Phân loại các mô hình kênh bán hàng cơ bản

Phân loại các mô hình kênh bán hàng cơ bản
Phân loại các mô hình kênh bán hàng cơ bản

3.1 Kênh bán hàng trực tiếp (Direct Sales)

Kênh bán hàng trực tiếp là mô hình trong đó doanh nghiệp bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp đến tay người tiêu dùng cuối cùng, không thông qua bất kỳ trung gian phân phối nào. Doanh nghiệp chủ động toàn bộ quy trình từ tiếp thị, bán hàng, thanh toán đến chăm sóc khách hàng sau bán.

Ưu điểm nổi bật:

  • Kiểm soát trọn vẹn trải nghiệm khách hàng, từ hình ảnh thương hiệu đến chất lượng dịch vụ.
  • Biên lợi nhuận cao hơn do không phải chia sẻ doanh thu cho bên trung gian.
  • Dễ dàng thu thập dữ liệu khách hàng giúp doanh nghiệp thấu hiểu khách hàng tiềm năng, từ đó cá nhân hóa chiến lược marketing và bán hàng.

Ví dụ phổ biến:

  • Cửa hàng vật lý thuộc sở hữu doanh nghiệp.
  • Website bán hàng chính thức, landing page.
  • Đội ngũ sales trực tiếp, bán hàng tận nơi hoặc qua điện thoại (Telesales).

3.2 Kênh bán hàng gián tiếp (Indirect Sales)

Kênh bán hàng gián tiếp là hình thức doanh nghiệp phân phối sản phẩm thông qua các đối tác trung gian, đóng vai trò như “cánh tay nối dài” giúp đưa sản phẩm tiếp cận thị trường nhanh và rộng hơn.

Ưu điểm nổi bật:

  • Mở rộng độ phủ thị trường nhanh chóng, tiếp cận lượng lớn khách hàng sẵn có.
  • Giảm áp lực về chi phí vận hành như mặt bằng, kho bãi, nhân sự bán hàng.
  • Phù hợp với doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô hoặc thâm nhập thị trường mới.

Ví dụ phổ biến:

  • Hệ thống đại lý, nhà phân phối, siêu thị bán lẻ.
  • Cộng tác viên, đối tác bán hàng.
  • Các sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki.

3.3 Kênh bán hàng đa kênh 

Kênh bán hàng đa kênh là mô hình triển khai bán hàng đồng thời trên nhiều nền tảng khác nhau, kết hợp cả trực tiếp và gián tiếp, cả môi trường trực tuyến (Online) và ngoại tuyến (Offline). Mục tiêu là tối đa hóa sự hiện diện của thương hiệu tại mọi điểm chạm trong hành trình mua hàng.

Ưu điểm nổi bật:

  • Tăng cơ hội tiếp cận và thuyết phục khách hàng ở bất cứ đâu họ xuất hiện (từ mạng xã hội đến cửa hàng vật lý).
  • Giúp doanh nghiệp duy trì doanh thu ổn định khi một trong các kênh gặp sự cố hoặc biến động thị trường.
  • Đáp ứng thói quen mua sắm linh hoạt của người tiêu dùng (ví dụ: tìm hiểu trên Facebook, xem hàng tại cửa hàng và chốt đơn trên Shopee).

Ví dụ phổ biến:

  • Cửa hàng thời trang có showroom trưng bày kết hợp bán hàng qua Fanpage và Website.
  • Thương hiệu mỹ phẩm vừa bán qua hệ thống đại lý, vừa có gian hàng chính hãng (Mall) trên Shopee, TikTok Shop.
  • Các chiến dịch bán hàng tích hợp (Livestream trên mạng xã hội dẫn link về cửa hàng trực tuyến).

4. Top các kênh bán hàng Online (gián tiếp) bùng nổ nhất hiện nay

Top các kênh bán hàng Online (gián tiếp) bùng nổ nhất hiện nay
Top các kênh bán hàng Online (gián tiếp) bùng nổ nhất hiện nay

1. Sàn thương mại điện tử

Sàn thương mại điện tử là nền tảng trực tuyến đóng vai trò trung gian kết nối doanh nghiệp cung ứng với mạng lưới khách hàng tổ chức hoặc các đại lý bán lẻ. Đây là kênh giúp doanh nghiệp B2B số hóa quy trình đặt hàng và tận dụng hệ sinh thái vận hành có sẵn của sàn.

Ưu điểm:

  • Tiếp cận tập khách hàng doanh nghiệp và đối tác tiềm năng trên quy mô rộng lớn.
  • Tối ưu hóa quy trình thanh toán, vận chuyển và quản lý đơn hàng nhờ hạ tầng công nghệ sẵn có.
  • Giảm chi phí tiếp thị ban đầu nhờ các công cụ hỗ trợ bán hàng và quảng cáo của sàn.

Nhược điểm:

  • Cạnh tranh khốc liệt về giá, khó duy trì vị thế nếu sản phẩm không có sự khác biệt rõ rệt.
  • Chi phí hoa hồng và các loại phí dịch vụ làm thu hẹp biên lợi nhuận của doanh nghiệp.
  • Hạn chế trong việc thu thập và sở hữu dữ liệu khách hàng để chăm sóc dài hạn.

Ví dụ thực tế: Các nhà cung cấp linh kiện hoặc văn phòng phẩm vận hành gian hàng trên Alibaba, Amazon Business hoặc Shopee Mall để phân phối hàng sỉ cho các doanh nghiệp nhỏ.

Xem thêm: Kinh doanh thương mại điện tử để định hướng chiến lược.

2. Mạng xã hội

Mạng xã hội là kênh bán hàng dựa trên việc xây dựng cộng đồng và tương tác chuyên sâu qua nội dung. Trong B2B, đây là công cụ quan trọng để xây dựng uy tín thương hiệu, chia sẻ giải pháp chuyên môn và thiết lập các kết nối kinh doanh chiến lược.

Ưu điểm:

  • Nhắm mục tiêu chính xác theo ngành nghề, chức danh và hành vi của người ra quyết định trong doanh nghiệp.
  • Chi phí đầu tư nội dung linh hoạt, dễ dàng lan tỏa giá trị thương hiệu thông qua chia sẻ từ cộng đồng.
  • Tạo môi trường tương tác trực tiếp, giúp rút ngắn quá trình xây dựng niềm tin với đối tác.

Nhược điểm:

  • Hiệu quả phụ thuộc chặt chẽ vào sự thay đổi thuật toán của các nền tảng.
  • Đòi hỏi đội ngũ nhân sự có kỹ năng sáng tạo nội dung chuyên sâu và quản trị cộng đồng chuyên nghiệp.
  • Khó kiểm soát quy trình thanh toán và đối soát dữ liệu một cách tự động hóa.

Ví dụ thực tế: Các công ty giải pháp công nghệ (SaaS) sử dụng LinkedIn để đăng bài chuyên sâu và chạy quảng cáo tiếp cận các cấp quản lý doanh nghiệp.

3. Website bán hàng

Website bán hàng riêng là kênh thương mại sở hữu do chính doanh nghiệp đầu tư xây dựng. Đây là đại bản doanh trực tuyến giúp doanh nghiệp tự động hóa các giao dịch sỉ, quản lý danh mục sản phẩm phức tạp và chăm sóc khách hàng chuyên sâu.

Ưu điểm:

  • Toàn quyền kiểm soát hình ảnh thương hiệu và trải nghiệm mua hàng của đối tác.
  • Không mất phí hoa hồng cho bên thứ ba, giúp tối ưu hóa lợi nhuận dài hạn.
  • Sở hữu trọn vẹn dữ liệu khách hàng để phân tích hành vi và triển khai các chiến dịch marketing cá nhân hóa.

Nhược điểm:

  • Chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng kỹ thuật, bảo mật và vận hành hệ thống rất cao.
  • Đòi hỏi ngân sách và thời gian để tối ưu SEO cũng như kéo lưu lượng truy cập (traffic) về website.
  • Quy trình bảo trì và cập nhật công nghệ cần có đội ngũ kỹ thuật chuyên môn.

Ví dụ thực tế: Các tập đoàn như Hòa Phát hoặc các nhà máy sản xuất bao bì xây dựng cổng đặt hàng riêng để các đại lý đăng nhập và theo dõi công nợ, tiến độ đơn hàng

4. Livestream bán hàng

Livestream trong B2B là hình thức phát sóng trực tiếp nhằm trình diễn năng lực sản xuất, giải thích kỹ thuật hoặc tham quan nhà máy ảo. Kênh này giúp xóa bỏ rào cản địa lý và tạo ra sự minh bạch tối đa cho khách hàng tổ chức.

Ưu điểm:

  • Tương tác thời gian thực, giải đáp ngay lập tức các thắc mắc về kỹ thuật và chính sách bán sỉ.
  • Tạo cảm xúc và niềm tin mạnh mẽ thông qua việc chứng thực quy mô và chất lượng thực tế.
  • Hiệu quả cao trong việc giới thiệu các dòng sản phẩm mới hoặc công nghệ mới đến số đông đối tác.

Nhược điểm:

  • Phụ thuộc vào kỹ năng trình bày của nhân sự và chất lượng đường truyền kỹ thuật.
  • Đòi hỏi kịch bản chuyên nghiệp, nếu làm không tốt dễ gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu.
  • Khó duy trì tệp người xem ổn định nếu nội dung không mang lại giá trị kiến thức thực tế.

Ví dụ thực tế: Các doanh nghiệp máy móc công nghiệp tổ chức livestream hướng dẫn vận hành máy và báo giá ưu đãi trực tiếp cho các chủ xưởng cơ khí trên Facebook hoặc TikTok.

5. Ứng dụng di động

Ứng dụng di động là kênh tương tác trực tiếp trên smartphone, tập trung vào việc giữ chân đối tác hiện tại. Đối với doanh nghiệp B2B, App đóng vai trò là một công cụ tiện ích giúp các đại lý/khách hàng đặt hàng lại một cách nhanh chóng.

Ưu điểm:

  • Tăng tỷ lệ mua hàng lặp lại nhờ sự tiện lợi và tính năng thông báo (Push Notification) tức thời.
  • Xây dựng được tệp khách hàng trung thành bền vững thông qua các chương trình ưu đãi tích hợp trên App.
  • Đồng bộ hóa dữ liệu tồn kho và đơn hàng với hệ thống quản trị của doanh nghiệp một cách mượt mà.

Nhược điểm:

  • Chi phí phát triển và duy trì ứng dụng trên cả hai nền tảng iOS và Android rất lớn.
  • Khó khăn trong việc thay đổi hành vi của đối tác từ gọi điện/nhắn tin sang sử dụng ứng dụng.
  • Yêu cầu cao về bảo mật dữ liệu giao dịch và thông tin đối tác.

Ví dụ thực tế: Các nhà phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc dược phẩm cung cấp App đặt hàng cho các chủ tiệm tạp hóa hoặc nhà thuốc để quản lý danh mục hàng hóa hàng ngày.

Xem thêm: Mobile app là gì để hiểu vai trò giữ chân khách hàng.

6. Email marketing & telesales Online

Đây là các kênh tiếp cận trực tiếp dựa trên danh sách dữ liệu khách hàng mục tiêu. Email Marketing tập trung vào nuôi dưỡng mối quan hệ lâu dài, trong khi Telesales Online giúp giải quyết các vấn đề phức tạp và chốt hợp đồng nhanh hơn.

Ưu điểm:

  • Tiếp cận trực diện vào những người có quyền ra quyết định trong doanh nghiệp đối tác.
  • Chi phí triển khai thấp nhưng có khả năng cá nhân hóa nội dung rất cao.
  • Dễ dàng đo lường hiệu quả thông qua tỷ lệ mở email và phản hồi cuộc gọi.

Nhược điểm:

  • Dễ bị đánh giá là quấy rầy (spam) nếu tần suất tiếp cận quá dày đặc hoặc nội dung không giá trị.
  • Tỷ lệ phản hồi phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng và độ chính xác của tệp dữ liệu khách hàng.
  • Cần đội ngũ nhân sự có chuyên môn sâu để tư vấn thay vì chỉ đọc kịch bản có sẵn.

Ví dụ thực tế: Các đơn vị cung cấp dịch vụ vận tải (Logistics) gửi báo giá cước biển hàng tuần qua Email và gọi điện tư vấn giải pháp xuất khẩu cho các doanh nghiệp sản xuất.

Xem thêm: Mẫu kịch bản bán hàng qua điện thoại chuyên nghiệp.

5. Các Kênh bán hàng Offline (Trực tiếp) không thể bỏ qua

cac kenh ban hang offline pho bien nhat scaled

1. Showroom/Cửa hàng bán lẻ (POS) 

Showroom hoặc cửa hàng bán lẻ là không gian vật lý thuộc sở hữu của doanh nghiệp, nơi khách hàng có thể trực tiếp quan sát, dùng thử và cảm nhận sản phẩm. Đây là bộ mặt của thương hiệu, giúp hiện thực hóa các giá trị mà Marketing online đã truyền tải.

Ưu điểm:

  • Tạo niềm tin tuyệt đối thông qua trải nghiệm thực tế “mắt thấy, tai nghe, tay chạm”.
  • Không gian tối ưu để tư vấn chuyên sâu, dễ dàng thuyết phục khách hàng mua thêm (upsell).
  • Xây dựng sự gắn kết cảm xúc mạnh mẽ giữa khách hàng và thương hiệu.

Nhược điểm:

  • Chi phí vận hành rất lớn như mặt bằng, điện nước, nhân sự, trang trí.
  • Phạm vi tiếp cận bị giới hạn bởi vị trí địa lý của cửa hàng.
  • Khó thay đổi hoặc điều chỉnh mô hình kinh doanh nhanh chóng như các kênh online.

Ví dụ thực tế: Hệ thống Apple Store toàn cầu hoặc các Showroom xe điện VinFast, nơi khách hàng đến để trải nghiệm công nghệ và lối sống trước khi quyết định đặt mua.

2. Đại lý và Nhà phân phối

Đây là mô hình doanh nghiệp ủy quyền hoặc bán sỉ sản phẩm cho các đối tác trung gian để họ bán lại cho khách hàng cuối cùng. Đây là kênh cốt lõi để các doanh nghiệp sản xuất mở rộng độ phủ mà không cần trực tiếp quản lý từng điểm bán lẻ.

Ưu điểm:

  • Tận dụng mạng lưới kinh doanh và sự am hiểu thị trường địa phương của đối tác.
  • Giảm thiểu rủi ro tồn kho và áp lực quản lý nhân sự bán hàng cho doanh nghiệp sản xuất.
  • Khả năng chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng nhờ quy mô phủ sóng rộng.

Nhược điểm:

  • Khó kiểm soát giá bán cuối cùng và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của đại lý.
  • Biên lợi nhuận thấp do phải chia sẻ chiết khấu cao cho nhà phân phối.
  • Dễ xảy ra xung đột kênh (ví dụ: các đại lý cạnh tranh không lành mạnh về giá).

Ví dụ thực tế: Các hãng sơn như Dulux hay Jotun phân phối sản phẩm thông qua hàng ngàn đại lý sơn trên khắp cả nước.

3. Siêu thị/ Trung tâm thương mại

Bán hàng thông qua các hệ thống bán lẻ hiện đại như siêu thị hoặc trung tâm thương mại giúp sản phẩm tiếp cận tập khách hàng có nhu cầu mua sắm tập trung và hành vi tiêu dùng ổn định.

Ưu điểm:

  • Lượng khách hàng vãng lai lớn và có nhu cầu mua sắm sẵn có.
  • Uy tín của siêu thị/trung tâm thương mại giúp bảo chứng cho chất lượng sản phẩm.
  • Tận dụng được các chương trình kích cầu và hạ tầng thanh toán hiện đại của sàn.

Nhược điểm:

  • Phí lên kệ (slotting fee) và chi phí chiết khấu thường rất cao.
  • Quy trình kiểm định hàng hóa vào hệ thống rất khắt khe và phức tạp.
  • Áp lực cạnh tranh trực diện với đối thủ ngay trên cùng một kệ hàng.

Ví dụ thực tế: Các thương hiệu thực phẩm thuần chay hoặc mỹ phẩm đặt gian hàng/kệ hàng tại Aeon Mall, Lotte Mart hoặc Emart.

4. Hội chợ/Triển lãm/Sự kiện

Đây là các sự kiện thương mại tập trung diễn ra trong thời gian ngắn, quy tụ nhiều đơn vị trong cùng ngành nghề hoặc lĩnh vực liên quan. Đây là thời điểm vàng để giới thiệu sản phẩm mới và tìm kiếm đối tác B2B.

Ưu điểm:

  • Tiếp cận trực tiếp với số lượng lớn khách hàng mục tiêu và đối tác tiềm năng trong thời gian ngắn.
  • Cơ hội tuyệt vời để nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và nắm bắt xu hướng thị trường.
  • Thu thập dữ liệu khách hàng chất lượng cao để theo đuổi sau sự kiện.

Nhược điểm:

  • Chi phí thuê gian hàng, thiết kế và vận chuyển thiết bị trưng bày khá đắt đỏ.
  • Hiệu quả kinh doanh mang tính thời điểm, không duy trì ổn định lâu dài.
  • Đòi hỏi đội ngũ nhân sự có kỹ năng giao tiếp và xử lý tình huống cực tốt.

Ví dụ thực tế: Các doanh nghiệp công nghệ tham gia triển lãm Vietnam Expo hoặc các thương hiệu mỹ phẩm tham gia hội chợ Vietbeauty để tìm kiếm đại lý phân phối.

6. Các tiêu chí lựa chọn kênh bán hàng phù hợp cho doanh nghiệp

Các tiêu chí lựa chọn kênh bán hàng phù hợp cho doanh nghiệp
Các tiêu chí lựa chọn kênh bán hàng phù hợp cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần cân bằng tinh tế giữa khả năng kiểm soát thương hiệu, chi phí vận hành và mục tiêu tăng trưởng dài hạn. Nhà quản trị nên phân tích sâu sắc các yếu tố nội tại để xác định những điểm chạm mang lại giá trị cao nhất cho hệ sinh thái dữ liệu. Dưới đây là các tiêu chí cốt lõi giúp doanh nghiệp định hình chiến lược quy hoạch kênh phân phối chuyên nghiệp.

  • Đặc điểm sản phẩm kinh doanh: Cần xem xét kích thước, giá trị và mức độ cần trải nghiệm thực tế để chọn kênh phân phối online hay offline cho phù hợp nhất.
  • Phân khúc khách hàng mục tiêu: Thấu hiểu thói quen mua sắm của khách hàng giúp doanh nghiệp đặt đúng điểm chạm tiếp cận trên các nền tảng số hoặc vật lý.
  • Chi phí và nguồn lực đầu tư: Mỗi kênh bán hàng yêu cầu mức ngân sách và nhân sự vận hành khác nhau, cần cân đối để đảm bảo hiệu quả lợi nhuận lâu dài.
  • Khả năng mở rộng và kiểm soát dữ liệu: Doanh nghiệp nên ưu tiên các kênh giúp kiểm soát toàn bộ trải nghiệm khách hàng và xây dựng tài sản dữ liệu bền vững.
  • Mức độ cạnh tranh trên thị trường: Cần đánh giá kỹ lượng đối thủ và khả năng tiếp cận thực tế trước khi quyết định đầu tư trọng tâm vào một kênh cụ thể nào đó.
  • Khả năng đo lường hiệu quả thực tế: Ưu tiên các kênh cho phép theo dõi dữ liệu doanh số và tỷ lệ chuyển đổi minh bạch để hỗ trợ việc ra quyết định quản trị.

7. Lưu ý khi áp dụng kênh bán hàng hiệu quả nhất

Lưu ý khi áp dụng kênh bán hàng hiệu quả nhất
Lưu ý khi áp dụng kênh bán hàng hiệu quả nhất

Việc triển khai hệ thống bán hàng đa kênh yêu cầu sự phối hợp nhịp nhàng giữa khả năng nghiên cứu thị trường và năng lực vận hành thực tế. Doanh nghiệp cần xác lập một lộ trình bài bản dựa trên các chỉ số dữ liệu khách hàng thay vì các quyết định mang tính cảm tính. Dưới đây là những lưu ý trọng tâm để tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

  • Nghiên cứu thị trường làm nền tảng: Trước khi lựa chọn kênh bán hàng, doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ nhu cầu thị trường và xác định rõ những nỗi đau của khách hàng mục tiêu. Việc phân tích chuyên sâu các điểm mạnh, điểm yếu của sản phẩm so với đối thủ cạnh tranh giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro đầu tư và nâng cao tỷ lệ thành công khi triển khai thực tế.
  • Nhạy bén với các xu hướng kinh doanh mới: Trong môi trường kinh doanh số đầy biến động, việc theo dõi các hình thức bán hàng đang phổ biến trên TikTok hay Facebook giúp doanh nghiệp tận dụng làn sóng nhu cầu thị trường. Tuy nhiên, nhà quản trị cần cân nhắc kỹ lưỡng tính bền vững của các trào lưu này để tránh tình trạng quá phụ thuộc vào các xu hướng ngắn hạn gây lãng phí nguồn lực.
  • Hiểu rõ đặc tính vận hành của từng kênh: Mỗi kênh bán hàng đều sở hữu cơ chế vận hành và yêu cầu tương tác khác biệt mà doanh nghiệp cần thấu hiểu để tối ưu hóa doanh thu. Sàn thương mại điện tử tập trung vào cạnh tranh giá và đánh giá, trong khi mạng xã hội đòi hỏi nội dung sáng tạo cao. 
  • Quản lý tập trung bằng giải pháp công nghệ: Khi triển khai đa kênh, việc quản lý dữ liệu phân tán dễ dẫn đến sai lệch tồn kho và thất thoát thông tin khách hàng tiềm năng. Ứng dụng công nghệ quản trị tập trung giúp đồng bộ hóa đơn hàng, kiểm soát kho và nâng cao hiệu quả vận hành tự động. 

Xem thêm: Cách tăng doanh số bán hàng hiệu quả qua đa kênh.

8. Các câu hỏi thường gặp khi áp dụng kênh bán hàng

Các câu hỏi thường gặp khi áp dụng kênh bán hàng
Các câu hỏi thường gặp khi áp dụng kênh bán hàng

8.1 Kênh bán hàng nào hiệu quả nhất cho người mới bắt đầu?

Đối với người mới bắt đầu, lựa chọn tối ưu thường là các Sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, TikTok Shop) hoặc Mạng xã hội (Facebook, Zalo). Các kênh này giúp tiết kiệm tối đa chi phí thiết lập ban đầu và không đòi hỏi nguồn lực vận hành quá phức tạp. Bạn có thể tận dụng lượng truy cập có sẵn của sàn và các công cụ quảng cáo đơn giản trên mạng xã hội để tiếp cận khách hàng nhanh chóng.

Hãy bắt đầu với những sản phẩm “hot trend”, nhu cầu cao và ít kén chọn người mua để dễ dàng ra đơn. Khi đã hiểu rõ thị trường và có nguồn vốn ổn định, bạn mới nên cân nhắc mở rộng sang các kênh đòi hỏi đầu tư cao hơn như Website riêng hay Showroom.

8.2 Làm thế nào để đo lường hiệu quả từng kênh bán hàng?

Đo lường hiệu quả không chỉ đơn thuần là nhìn vào con số doanh thu mà cần phân tích sâu các chỉ số dữ liệu. Doanh nghiệp cần một hệ thống có khả năng cung cấp:

  • Dữ liệu hành vi: Khách hàng đến từ nguồn nào, tỷ lệ chuyển đổi trên từng kênh là bao nhiêu?
  • Chi phí Marketing: Số tiền chi ra cho mỗi đơn hàng (CAC) trên Facebook có tối ưu hơn trên sàn TMĐT không?
  • Sản phẩm chủ lực: Kênh nào đang bán chạy dòng sản phẩm nào nhất?

8.3 Kênh bán hàng online hay offline tốt hơn?

Thực tế không có kênh nào hoàn toàn ưu việt hơn, việc lựa chọn phụ thuộc vào sự tương thích giữa mô hình kinh doanh với các tiêu chí cốt lõi của doanh nghiệp. Chiến lược hiệu quả nhất hiện nay là Bán hàng đa kênh, là sự kết hợp giữa Online để tiếp cận rộng, quảng bá thương hiệu và Offline để chốt đơn, tạo trải nghiệm thực tế giúp doanh nghiệp tối ưu hóa điểm chạm.

Xem thêm: Sales lead là gì trong quản trị kinh doanh.

Thấu hiểu kênh bán hàng là gì và cách thức quy hoạch hệ thống phân phối đa điểm chạm là nền tảng vững chắc cho sự tăng trưởng của doanh nghiệp. Việc kết hợp sức mạnh công nghệ từ CNV CDP để hợp nhất dữ liệu đa kênh sẽ giúp nhà quản trị tối ưu hóa hiệu quả vận hành và bứt phá doanh thu. Hãy liên hệ CNV – Nền tảng tăng trưởng bền vững và khai thác toàn diện sức mạnh dữ liệu qua số 1900 636 400 để được tư vấn miễn phí.

—————————

Để biết thêm thông tin về dịch vụ, liên hệ ngay với chúng tôi:

CNV CDP – Nền tảng tăng trưởng bền vững và khai thác toàn diện sức mạnh dữ liệu

🌎 Facebook: https://www.facebook.com/cnvcdp

📌 Trụ sở: Tầng 3 – 42/2 Nguyễn Văn Trỗi, phường 15, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.

📌 Văn phòng Hà Nội: Tòa nhà Gem, Số 48 Nguyễn Chánh, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội

☎️ Hotline: 0856.999.959/ 0911.116.587/ 1900.636.400

banner web 1

btn hotline
Chia sẻ bài viết:

Bài viết liên quan

Tin tức

Doanh thu bán hàng là gì? Hướng dẫn cách tính doanh thu bán hàng

Doanh thu bán hàng là chỉ số tài chính quan trọng phản ánh quy mô...

Tin tức

Tổng hợp 11+ mẫu báo cáo doanh thu bán hàng bằng Excel phổ biến

Trong quản trị doanh nghiệp, mẫu báo cáo doanh thu bán hàng bằng Excel không...

Tin tức

Tổng hợp 9 phần mềm quản lý đơn hàng hiệu quả nhất năm 2026

Trong bối cảnh thương mại đa kênh năm 2026, phần mềm quản lý đơn hàng...

FacebookZaloHotline