Doanh thu bán hàng là chỉ số tài chính quan trọng phản ánh quy mô hoạt động và khả năng tạo giá trị của doanh nghiệp trong từng kỳ kế toán. Đây là tổng giá trị thu được từ việc bán sản phẩm, hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trước khi trừ chi phí. Hiểu đúng bản chất và cách ghi nhận doanh thu giúp nhà quản trị đánh giá hiệu quả kinh doanh chính xác hơn.
Để nắm rõ hơn cách tính, phân loại cũng như các giải pháp gia tăng doanh thu bền vững trong thực tế doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo bài viết chi tiết từ CNV CDP, giúp giải đáp một cách chi tiết nhất.

1. Doanh thu bán hàng là gì?

Doanh thu bán hàng (Sales Revenue) là tổng giá trị kinh tế mà doanh nghiệp thu được từ việc bán sản phẩm, hàng hóa và cung cấp dịch vụ trong một kỳ kế toán, góp phần làm tăng vốn chủ sở hữu. Về bản chất, đây là tổng số tiền doanh nghiệp có quyền thu từ khách hàng trước khi trừ đi các chi phí hoạt động, thuế và các khoản chi phí liên quan.
Các đặc điểm chính của doanh thu bán hàng
Doanh thu bán hàng là chỉ tiêu quan trọng phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán. Việc hiểu rõ các đặc điểm của doanh thu giúp doanh nghiệp ghi nhận đúng theo nguyên tắc kế toán và đánh giá chính xác hiệu quả hoạt động.
- Bản chất: Là tổng giá trị lợi ích kinh tế doanh nghiệp thu được hoặc sẽ thu được từ việc bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ trong một kỳ kế toán. Doanh thu được ghi nhận trước khi trừ các chi phí hoạt động, thuế và các khoản chi phí liên quan. Khoản tiền này có thể đã thu hoặc đang ở dạng công nợ phải thu.
- Thời điểm ghi nhận: Doanh thu được ghi nhận theo nguyên tắc kế toán dồn tích, tức là khi doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa hoặc hoàn thành việc cung cấp dịch vụ, không phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm thu tiền.
- Thành phần: Bao gồm doanh thu từ bán hàng hóa, cung cấp dịch vụ và có thể bao gồm các khoản thu từ hoạt động tài chính như lãi tiền gửi ngân hàng, lãi cho vay, cổ tức được chia hoặc chênh lệch tỷ giá (tùy theo cách phân loại trong báo cáo tài chính).
- Vai trò tài chính: Là nguồn tài chính chủ yếu để doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất – kinh doanh, chi trả chi phí vận hành, đầu tư mở rộng và tái đầu tư, đồng thời giúp giảm sự phụ thuộc vào vốn vay hoặc nguồn tài trợ bên ngoài.
Xem thêm: Báo cáo kết quả kinh doanh để hiểu rõ cách trình bày doanh thu trên báo cáo tài chính.
2. Ý nghĩa của doanh thu bán hàng trong doanh nghiệp

Doanh thu bán hàng là chỉ số quan trọng phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, đặc biệt trong mô hình kinh doanh B2B. Đây là cơ sở để manager đánh giá hiệu quả vận hành và xây dựng chiến lược tăng trưởng.
- Thước đo hiệu quả kinh doanh và sức khỏe tài chính: Doanh thu phản ánh quy mô hoạt động, tốc độ tăng trưởng và khả năng khai thác thị trường của doanh nghiệp. Đồng thời giúp manager đánh giá hiệu quả từng sản phẩm, từng chiến dịch và từng kênh bán hàng.
- Nguồn tài chính để duy trì và tái đầu tư: Doanh thu bán hàng tạo dòng tiền để chi trả chi phí vận hành như lương nhân sự, mặt bằng, công nghệ, marketing và công nợ; tái đầu tư mở rộng quy mô, nâng cấp hệ thống và phát triển sản phẩm mới.
- Cơ sở xác định lợi nhuận ròng: Doanh thu là điểm khởi đầu để tính lợi nhuận, giúp đánh giá khả năng sinh lời và mức độ hiệu quả trong quản trị chi phí của doanh nghiệp.
- Nền tảng xây dựng chiến lược và dự báo tăng trưởng: Thông qua phân tích doanh thu bán hàng theo thời gian, doanh nghiệp có thể lập ngân sách, đặt mục tiêu kinh doanh, dự báo dòng tiền và điều chỉnh chiến lược phù hợp với thị trường.
- Thước đo uy tín và năng lực cạnh tranh: Doanh thu bán hàng tăng trưởng ổn định giúp nâng cao độ tin cậy với ngân hàng, nhà đầu tư và đối tác, đặc biệt trong các hợp đồng B2B có giá trị lớn và dài hạn.
3. Phân loại doanh thu bán hàng trong doanh nghiệp

Việc phân loại doanh thu giúp đánh giá chính xác cơ cấu nguồn thu, mức độ ổn định tài chính và khả năng tạo dòng tiền dài hạn. Khi hiểu rõ bản chất từng nhóm doanh thu, doanh nghiệp có thể kiểm soát rủi ro, tối ưu hiệu quả sử dụng vốn và xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững.
3.1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
Đây là nguồn doanh thu chính, phản ánh trực tiếp năng lực vận hành và khả năng tạo giá trị của doanh nghiệp trên thị trường. Nhóm doanh thu này hình thành từ việc doanh nghiệp thực hiện hoạt động kinh doanh theo đúng ngành nghề đăng ký và chiến lược phát triển dài hạn.
- Doanh thu bán hàng hóa: Phát sinh từ việc bán thành phẩm tự sản xuất, hàng hóa mua vào để bán lại hoặc bất động sản đầu tư. Với doanh nghiệp B2B, đây thường là doanh thu từ hợp đồng phân phối, cung ứng nguyên vật liệu, thiết bị, giải pháp công nghệ…
- Doanh thu cung cấp dịch vụ: Bao gồm doanh thu từ dịch vụ tư vấn, vận tải, logistics, triển khai phần mềm, bảo trì, du lịch, cho thuê tài sản… thường được ghi nhận theo tiến độ hoàn thành hợp đồng.
- Doanh thu cho thuê tài sản: Phát sinh khi doanh nghiệp cho thuê máy móc, nhà xưởng, văn phòng hoặc tài sản cố định khác.
Đối với manager, đây là nhóm doanh thu cần được theo dõi sát sao vì nó quyết định trực tiếp đến lợi nhuận, thị phần và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
3.2. Doanh thu từ hoạt động tài chính
Đây là khoản thu từ các hoạt động liên quan đến vốn và đầu tư tài chính, đóng vai trò bổ trợ cho hoạt động kinh doanh chính. Nhóm doanh thu này không xuất phát từ hoạt động sản xuất kinh doanh chính nhưng giúp doanh nghiệp gia tăng hiệu quả sử dụng vốn và tận dụng nguồn tiền nhàn rỗi.
- Lãi tiền gửi ngân hàng: Thu từ tiền gửi có kỳ hạn hoặc không kỳ hạn.
- Lãi cho vay: Phát sinh khi doanh nghiệp cho đối tác hoặc đơn vị khác vay vốn.
- Cổ tức, lợi nhuận được chia: Từ các khoản đầu tư góp vốn, cổ phần tại công ty khác.
- Lãi đầu tư chứng khoán: Bao gồm mua bán cổ phiếu, trái phiếu, tín phiếu.
- Kinh doanh ngoại tệ và chênh lệch tỷ giá: Thường gặp ở doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
Với doanh nghiệp B2B quy mô lớn, doanh thu tài chính có thể tạo thêm nguồn lợi nhuận đáng kể, nhưng không nên phụ thuộc quá nhiều vì tính biến động cao.
3.3. Doanh thu nội bộ
Doanh thu nội bộ phát sinh từ việc bán hàng hóa, sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ giữa các đơn vị trực thuộc trong cùng một công ty hoặc tập đoàn. Khoản doanh thu này được ghi nhận riêng để phục vụ công tác hạch toán và đánh giá hiệu quả từng đơn vị thành viên.
- Phát sinh giữa công ty mẹ và công ty con, hoặc giữa các chi nhánh hạch toán phụ thuộc.
- Được sử dụng khi lập báo cáo tài chính hợp nhất nhằm phản ánh đúng tình hình tài chính toàn hệ thống.
- Không được tính là doanh thu thực tế khi đánh giá hiệu quả kinh doanh toàn tập đoàn vì sẽ bị loại trừ khi hợp nhất.
Đối với manager điều hành tập đoàn hoặc tổng công ty, việc kiểm soát doanh thu nội bộ giúp đánh giá hiệu quả từng đơn vị thành viên và tránh “ảo hóa” kết quả kinh doanh.
3.4. Doanh thu khác (doanh thu bất thường)
Đây là các khoản thu không phát sinh thường xuyên và không thuộc hoạt động kinh doanh chính. Nhóm thu nhập này thường xuất hiện do sự kiện đặc biệt, giao dịch ngoài kế hoạch hoặc xử lý tài sản.
- Thanh lý tài sản cố định: Bán máy móc, nhà xưởng, thiết bị cũ.
- Chuyển nhượng dự án hoặc khoản đầu tư.
- Khoản thu không thường xuyên khác: Như tiền phạt vi phạm hợp đồng, khoản nợ phải trả không xác định được chủ, bồi thường bảo hiểm…
Đối với khách hàng B2B và manager, cần phân biệt rõ doanh thu bất thường với doanh thu cốt lõi để tránh đánh giá sai về khả năng tăng trưởng thực tế. Một năm có lợi nhuận cao nhờ thanh lý tài sản không phản ánh sức mạnh kinh doanh dài hạn.
4. Cách tính doanh thu bán hàng dễ hiểu, chi tiết nhất

4.1. Tổng doanh thu bán hàng
Tổng doanh thu (Total Revenue) là toàn bộ số tiền doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định, chưa trừ bất kỳ khoản chi phí hay giảm trừ nào. Chỉ số phản ánh quy mô hoạt động kinh doanh và tốc độ mở rộng thị trường của doanh nghiệp.
Công thức: Tổng doanh thu = Giá bán × Sản lượng bán ra
- Giá bán: Giá của một đơn vị sản phẩm/dịch vụ
- Sản lượng: Tổng số sản phẩm hoặc dịch vụ đã bán
Ví dụ: Một doanh nghiệp cung cấp thiết bị công nghiệp bán 500 bộ thiết bị với giá 20 triệu đồng/bộ. Tổng doanh thu = 20.000.000 × 500 = 10 tỷ đồng
4.2. Doanh thu thuần
Doanh thu thuần (Net Revenue) là phần doanh thu thực tế còn lại sau khi trừ các khoản giảm trừ doanh thu và thuế gián thu (nếu có). Chỉ số phản ánh giá trị doanh thu thực sự doanh nghiệp được ghi nhận sau khi điều chỉnh các yếu tố thương mại.
Công thức: Doanh thu thuần = Tổng doanh thu – Các khoản giảm trừ
Các khoản giảm trừ bao gồm:
- Chiết khấu thương mại giảm giá do mua số lượng lớn.
- Giảm giá hàng bán do lỗi kỹ thuật, không đúng cam kết.
- Hàng bán bị trả lại
- Thuế gián thu nếu áp dụng phương pháp trực tiếp.
4.3. Doanh thu cận biên
Doanh thu cận biên (Marginal Revenue – MR) là phần doanh thu tăng thêm khi doanh nghiệp bán thêm một đơn vị sản phẩm hoặc dịch vụ. Chỉ số này rất quan trọng trong việc ra quyết định mở rộng sản xuất, định giá và tối ưu sản lượng.
Công thức: MR = ΔTR / ΔQ
Trong đó:
- ΔTR: Mức thay đổi của tổng doanh thu
- ΔQ: Mức thay đổi của sản lượng bán
5.4. Doanh thu ròng
Trong thực tế quản trị, nhiều doanh nghiệp dùng doanh thu ròng để chỉ lợi nhuận ròng (Net Profit) tức phần tiền còn lại sau khi đã trừ toàn bộ chi phí. Chỉ tiêu phản ánh kết quả tài chính cuối cùng và sức khỏe thực sự của doanh nghiệp.
Công thức: Lợi nhuận ròng = Doanh thu thuần – Tổng chi phí
Tổng chi phí bao gồm:
- Giá vốn hàng bán
- Chi phí quản lý, vận hành
- Chi phí bán hàng
- Chi phí tài chính (lãi vay)
- Thuế thu nhập doanh nghiệp
5. Các điều kiện ghi nhận doanh thu bán hàng của doanh nghiệp

Doanh thu bán hàng của doanh nghiệp được ghi nhận khi đồng thời thỏa mãn 5 điều kiện theo quy định kế toán hiện hành. Việc ghi nhận này không phụ thuộc vào việc doanh nghiệp đã thu tiền hay chưa, mà dựa trên bản chất hoàn thành giao dịch.
- Chuyển giao rủi ro và lợi ích: Doanh nghiệp đã chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu hàng hóa hoặc sản phẩm cho người mua, như rủi ro hư hỏng, mất mát hoặc biến động giá trị hàng hóa.
- Không còn quyền kiểm soát: Sau khi giao hàng, doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền quản lý như một người sở hữu hoặc quyền kiểm soát hàng hóa, không còn quyền định đoạt hay can thiệp vào việc sử dụng hàng hóa của bên mua.
- Doanh thu xác định chắc chắn: Giá trị doanh thu được xác định tương đối chắc chắn, có căn cứ rõ ràng từ hợp đồng kinh tế, đơn đặt hàng, biên bản nghiệm thu hoặc hóa đơn bán hàng.
- Thu được lợi ích kinh tế: Doanh nghiệp có cơ sở hợp lý để tin rằng sẽ thu được lợi ích kinh tế từ giao dịch, thể hiện qua khả năng thanh toán của khách hàng và điều khoản thanh toán cụ thể.
- Xác định được chi phí: Các chi phí liên quan đến giao dịch bán hàng như giá vốn, chi phí vận chuyển, lắp đặt hoặc bảo hành được xác định rõ ràng để đảm bảo nguyên tắc phù hợp giữa doanh thu và chi phí.
Lưu ý: Nếu không thỏa mãn một trong các điều kiện trên, doanh nghiệp chưa được ghi nhận doanh thu, dù đã xuất hóa đơn hoặc đã nhận tiền từ khách hàng.
Xem thêm: Chiến lược kinh doanh để tối ưu hóa điều kiện ghi nhận doanh thu thực tế.
6. Phân biệt các khái niệm liên quan đến doanh thu bán hàng

6.1. Doanh thu
Doanh thu là tổng giá trị các lợi ích kinh tế mà doanh nghiệp thu được từ hoạt động bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ trong một kỳ kế toán, bao gồm cả khoản đã thu tiền và các khoản phải thu từ khách hàng.
Đặc điểm: Doanh thu được ghi nhận theo nguyên tắc kế toán dồn tích, nghĩa là doanh nghiệp ghi nhận doanh thu tại thời điểm đã chuyển giao hàng hóa hoặc hoàn thành nghĩa vụ cung cấp dịch vụ cho khách hàng, không phụ thuộc vào việc đã thu tiền hay chưa. Vì vậy, doanh thu mang tính phản ánh quy mô thị trường và mức độ tiêu thụ sản phẩm nhiều hơn là khả năng tài chính tức thời.
Ý nghĩa: Doanh thu là chỉ số quan trọng để đánh giá tốc độ tăng trưởng và quy mô hoạt động của doanh nghiệp. Thông qua doanh thu, nhà quản lý có thể phân tích xu hướng bán hàng, mở rộng thị trường và mức độ chấp nhận sản phẩm. Tuy nhiên, doanh thu cao không đồng nghĩa với hiệu quả cao, bởi nếu chi phí vận hành lớn hoặc biên lợi nhuận thấp thì doanh nghiệp vẫn có thể đối mặt với rủi ro tài chính.
6.2. Lợi nhuận
Lợi nhuận là phần chênh lệch giữa tổng doanh thu và toàn bộ chi phí phát sinh trong cùng kỳ kế toán.
Công thức tổng quát: Lợi nhuận = Doanh thu – Tổng chi phí
Tổng chi phí bao gồm giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý, chi phí tài chính và thuế.
Đặc điểm: Lợi nhuận cũng được ghi nhận theo nguyên tắc dồn tích và có thể được chia thành nhiều cấp độ như lợi nhuận gộp, lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh và lợi nhuận ròng sau thuế. Tuy nhiên, do được ghi nhận dựa trên nguyên tắc kế toán chứ không dựa trên dòng tiền thực tế, doanh nghiệp có thể ghi nhận “lãi kế toán” nhưng vẫn chưa thu được tiền mặt từ khách hàng.
Ý nghĩa: Lợi nhuận là thước đo quan trọng đánh giá hiệu quả kinh doanh và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Thông qua lợi nhuận, nhà quản trị có thể xem xét hiệu suất kiểm soát chi phí, tối ưu giá vốn và cải thiện biên lợi nhuận. Tuy nhiên, lợi nhuận không phản ánh đầy đủ khả năng thanh toán trong ngắn hạn.
6.3. Dòng tiền
Dòng tiền là sự vận động thực tế của tiền mặt và các khoản tương đương tiền vào và ra khỏi doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
Công thức cơ bản:
Dòng tiền = Tổng tiền thu vào – Tổng tiền chi ra
Đặc điểm:
Khác với doanh thu và lợi nhuận, dòng tiền được ghi nhận theo nguyên tắc thực thu – thực chi. Điều này có nghĩa là chỉ khi tiền thực sự vào hoặc ra khỏi doanh nghiệp thì mới được ghi nhận. Vì vậy, dòng tiền phản ánh chính xác lượng tiền doanh nghiệp đang nắm giữ tại một thời điểm. Trong nhiều trường hợp, dòng tiền có thể hoàn toàn khác với doanh thu và lợi nhuận, đặc biệt khi doanh nghiệp bán chịu nhiều hoặc đầu tư lớn vào tài sản cố định.
Ý nghĩa: Một doanh nghiệp có lợi nhuận cao nhưng dòng tiền âm kéo dài vẫn có nguy cơ mất khả năng thanh toán. Ngược lại, doanh nghiệp có dòng tiền dương ổn định sẽ có nền tảng tài chính vững chắc hơn, dù lợi nhuận chưa thực sự cao.
6.4. Bảng phân biệt 3 dòng tiền Doanh thu – Lợi Nhuận – Dòng tiền
| Đặc điểm | Doanh thu | Lợi nhuận | Dòng tiền |
| Công thức | Giá bán × Số lượng | Doanh thu – Chi phí | Tiền vào – Tiền ra |
| Ghi nhận | Nguyên tắc phù hợp (dồn tích) | Nguyên tắc phù hợp (dồn tích) | Nguyên tắc thực thu – thực chi |
| Bản chất | Tổng giá trị bán hàng phát sinh | Phần chênh lệch sau khi trừ chi phí | Tiền mặt thực tế còn lại |
| Mục đích | Đánh giá quy mô hoạt động | Đánh giá hiệu quả kinh doanh | Đánh giá khả năng thanh khoản |
| Rủi ro | Có thể chưa thu được tiền | Có thể là lợi nhuận kế toán | Phản ánh sát tình hình thực tế |
Xem thêm: Hành trình khách hàng là gì để hiểu cách doanh thu được tạo ra qua từng điểm chạm.
7. Cách gia tăng doanh thu bán hàng trong kinh doanh

Để gia tăng doanh thu bán hàng một cách bền vững, doanh nghiệp cần xây dựng chiến lược tổng thể và triển khai đồng bộ nhiều giải pháp thay vì phụ thuộc vào một kênh hay một hoạt động riêng lẻ. Việc kết hợp giữa marketing, tối ưu vận hành và quản trị khách hàng sẽ giúp cải thiện cả quy mô lẫn hiệu quả kinh doanh.
7.1. Tăng số lượng khách hàng mới
Bên cạnh việc đẩy mạnh quảng cáo đa kênh như Facebook, Google, TikTok và các sàn thương mại điện tử, doanh nghiệp cần xác định rõ phân khúc mục tiêu để tối ưu ngân sách marketing. Việc xây dựng nội dung chất lượng, đúng insight khách hàng sẽ giúp tăng tỷ lệ thu hút và giảm chi phí chuyển đổi.
Tối ưu SEO và website không chỉ dừng lại ở việc xuất hiện trên công cụ tìm kiếm, mà còn cần đảm bảo tốc độ tải trang nhanh, giao diện thân thiện, quy trình đặt hàng đơn giản. Ngoài ra, hợp tác với KOLs/Influencers phù hợp với tệp khách hàng mục tiêu sẽ giúp tăng độ tin cậy và mở rộng độ phủ thương hiệu hiệu quả hơn.
Doanh nghiệp cũng có thể triển khai chương trình giới thiệu để khuyến khích khách hàng cũ giới thiệu khách hàng mới thông qua mã giảm giá hoặc quà tặng.
7.2. Tăng giá trị đơn hàng trung bình (AOV)
Bán chéo (cross-selling) và bán thêm (upselling) cần được thực hiện dựa trên dữ liệu hành vi mua sắm, từ đó đưa ra gợi ý sản phẩm phù hợp thay vì đề xuất ngẫu nhiên. Điều này giúp nâng cao trải nghiệm khách hàng và tăng khả năng chốt đơn.
Các combo sản phẩm, ưu đãi mua nhiều giảm giá, miễn phí vận chuyển khi đạt mức chi tiêu tối thiểu cũng là cách hiệu quả để khuyến khích khách hàng tăng giá trị giỏ hàng. Chiến thuật “chim mồi” (decoy pricing) có thể được áp dụng bằng cách tạo các mức giá so sánh, giúp gói cao cấp trở nên hấp dẫn hơn trong mắt khách hàng.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể cá nhân hóa ưu đãi dựa trên lịch sử mua hàng để tăng mức chi tiêu trung bình.
7.3. Tăng tần suất mua lại (Khách hàng trung thành)
Việc chăm sóc khách hàng cũ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì doanh thu ổn định. Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình hậu mãi rõ ràng, chủ động hỏi thăm sau mua và xử lý khiếu nại nhanh chóng để nâng cao mức độ hài lòng.
Chương trình thẻ thành viên, tích điểm đổi quà hoặc ưu đãi độc quyền sẽ tạo động lực để khách hàng quay lại thường xuyên hơn. Bên cạnh đó, email marketing, SMS marketing hay remarketing quảng cáo giúp nhắc nhớ thương hiệu và giới thiệu sản phẩm mới đúng thời điểm.
Các chương trình ưu đãi giới hạn thời gian như flash sale, ưu đãi sinh nhật hay khuyến mãi theo mùa cũng giúp kích thích hành vi mua lặp lại.
7.4. Tối ưu hóa quy trình bán hàng
Tăng doanh thu không chỉ đến từ marketing mà còn phụ thuộc vào quy trình vận hành. Doanh nghiệp cần đào tạo đội ngũ bán hàng kỹ năng tư vấn, xử lý từ chối và chốt đơn chuyên nghiệp.
Cải thiện trải nghiệm khách hàng thông qua giao hàng nhanh, chính sách đổi trả minh bạch, hỗ trợ đa kênh (chat, hotline, mạng xã hội) sẽ giúp nâng cao tỷ lệ hài lòng và giảm tỷ lệ hủy đơn.
Ứng dụng công nghệ như phần mềm quản lý bán hàng, CRM hoặc công cụ phân tích dữ liệu giúp theo dõi hành vi khách hàng, quản lý tồn kho và đánh giá hiệu quả từng kênh bán. Khi quy trình được tối ưu, chi phí giảm xuống và lợi nhuận được cải thiện rõ rệt.
Doanh thu bán hàng không chỉ phản ánh kết quả bán hàng mà còn là nền tảng để tính lợi nhuận, dự báo dòng tiền và hoạch định chiến lược tài chính. Doanh nghiệp cần một nền tảng đủ mạnh để kết nối dữ liệu, phân tích hành vi khách hàng và tối ưu toàn bộ quy trình bán hàng. Hãy liên hệ CNV – Nền tảng tăng trưởng bền vững và khai thác toàn diện sức mạnh dữ liệu qua số 1900 636 400 để được tư vấn miễn phí.
—————————
Để biết thêm thông tin về dịch vụ, liên hệ ngay với chúng tôi:
CNV CDP – Nền tảng tăng trưởng bền vững và khai thác toàn diện sức mạnh dữ liệu
🌎 Facebook: https://www.facebook.com/cnvcdp
📌 Trụ sở: Tầng 3 – 42/2 Nguyễn Văn Trỗi, phường 15, quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh.
📌 Văn phòng Hà Nội: Tòa nhà Gem, Số 48 Nguyễn Chánh, Phường Trung Hòa, Quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
☎️ Hotline: 0856.999.959/ 0911.116.587/ 1900.636.400




